mosaic gold

mosaic gold

A craftsman carefully applies mosaic gold to a decorative wooden box.

Định nghĩa
  • Danh từ: mosaic gold (vàng khảm) một loại bột màu vàng, đôi khi được pha lửng trong sơn mài để tạo ra hiệu ứng trang trí giống như vàng thật.
dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ đã sử dụng vàng khảm để thêm hiệu ứng lấp lánh cho bức tranh.)
  • (Vàng khảm thường được pha lửng trong sơn mài cho mục đích trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be suspended in lacquer": được pha lửng trong sơn mài, mô tả cách mosaic gold được sử dụng trong nghệ thuật.
    • The mosaic gold pigment is carefully suspended in lacquer to ensure even distribution. (Bột màu vàng khảm được pha lửng cẩn thận trong sơn mài để đảm bảo phân bố đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold leaf (n): vàng, vàng (một dạng vàng mỏng khác dùng trong trang trí).
    • Gold leaf is applied to the frame, while mosaic gold is used for the background. ( vàng được áp lên khung, trong khi vàng khảm được dùng cho nền.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold pigment: bột màu vàng.
  • Imitation gold: vàng giả ( mosaic gold không phải vàng thật chất màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "mosaic gold".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mosaic gold".

Từ gần giống